Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:58 24/03/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 57 | 97 |
| G.7 | 343 | 460 | 242 |
| G.6 | 8278 9841 5878 | 9460 0535 8320 | 9558 2525 5364 |
| G.5 | 2882 | 3244 | 9849 |
| G.4 | 64460 37974 15485 29749 59007 66356 67236 | 15261 29281 68223 80284 81704 43612 84204 | 98204 19694 05644 75374 75186 77471 85662 |
| G.3 | 02042 00253 | 85915 28601 | 20509 96603 |
| G.2 | 63372 | 24984 | 89702 |
| G.1 | 19822 | 21355 | 91966 |
| ĐB | 683794 | 510683 | 796865 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 4, 4 | 2, 3, 4, 9 |
| 1 | 2, 5 | ||
| 2 | 2 | 0, 3 | 5 |
| 3 | 5, 6 | 5 | |
| 4 | 1, 2, 3, 9 | 4 | 2, 4, 9 |
| 5 | 3, 6 | 5, 7 | 8 |
| 6 | 0 | 0, 0, 1 | 2, 4, 5 (giải đặc biệt), 6 |
| 7 | 2, 4, 8, 8 | 1, 4 | |
| 8 | 2, 5 | 1, 3 (giải đặc biệt), 4, 4 | 6 |
| 9 | 4 (giải đặc biệt) | 4, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 17715 | 15 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 683794 | 94 |
| Kiên Giang | 510683 | 83 | |
| Tiền Giang | 796865 | 65 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 073615 | 15 |
| Kon Tum | 694834 | 34 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 24/03/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/03/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.