Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 24/10/2021
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 84 | 35 |
| G.7 | 416 | 031 | 523 |
| G.6 | 5586 9458 1651 | 8786 2107 5208 | 6744 7436 2524 |
| G.5 | 7835 | 8687 | 4716 |
| G.4 | 03729 03622 71097 52049 52631 74916 72448 | 57964 62422 81834 61234 17864 93191 78542 | 40618 91839 75003 17358 41357 73857 77233 |
| G.3 | 79082 26858 | 80311 43628 | 16665 94602 |
| G.2 | 71593 | 93940 | 93487 |
| G.1 | 89397 | 62756 | 40160 |
| ĐB | 423221 | 038848 | 485772 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 2, 3 | |
| 1 | 6, 6 | 1 | 6, 8 |
| 2 | 1, 2, 9 | 2, 8 | 3, 4 |
| 3 | 1, 5 | 1, 4, 4 | 3, 5, 6, 9 |
| 4 | 8, 9 | 0, 2, 8 | 4 |
| 5 | 1, 8, 8 | 6 | 7, 7, 8 |
| 6 | 4, 4 | 0, 5 | |
| 7 | 2 | ||
| 8 | 2, 6 | 4, 6, 7 | 7 |
| 9 | 3, 4, 7, 7 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 44417 | 17 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 423221 | 21 |
| Kiên Giang | 038848 | 48 | |
| Tiền Giang | 485772 | 72 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 780249 | 49 |
| Kon Tum | 380238 | 38 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/10/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/10/2021 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.