Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 25/02/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 94 | 41 |
| G.7 | 603 | 438 | 079 |
| G.6 | 8504 1660 1089 | 0511 1964 2734 | 8046 8757 6509 |
| G.5 | 6551 | 8776 | 4357 |
| G.4 | 75426 76796 82528 99050 50096 05346 56413 | 94218 54630 50156 38099 14238 84236 46449 | 44480 60918 67905 23126 62707 37176 30486 |
| G.3 | 96200 43319 | 04842 95861 | 91291 33043 |
| G.2 | 23204 | 16426 | 56987 |
| G.1 | 50962 | 63136 | 01053 |
| ĐB | 616880 | 388512 | 432156 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 4 | 5, 7, 9 | |
| 1 | 3, 9 | 1, 2 (giải đặc biệt), 8 | 8 |
| 2 | 6, 8 | 6 | 6 |
| 3 | 0, 4, 6, 6, 8, 8 | ||
| 4 | 6 | 2, 9 | 1, 3, 6 |
| 5 | 0, 1 | 6 | 3, 6 (giải đặc biệt), 7, 7 |
| 6 | 0, 2 | 1, 4 | |
| 7 | 4 | 6 | 6, 9 |
| 8 | 0 (giải đặc biệt), 9 | 0, 6, 7 | |
| 9 | 6, 6 | 4, 9 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 37168 | 68 |
| Miền Nam | Cà Mau | 616880 | 80 |
| Đồng Tháp | 388512 | 12 | |
| TP Hồ Chí Minh | 432156 | 56 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 703904 | 04 |
| Thừa Thiên Huế | 668590 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/02/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/02/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.