Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 25/07/2022
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 12 | 44 |
| G.7 | 307 | 915 | 092 |
| G.6 | 8298 0345 3327 | 3226 2677 4647 | 6836 8410 8122 |
| G.5 | 3892 | 0350 | 4667 |
| G.4 | 90134 69983 91020 14481 34201 99588 79065 | 67982 11053 98806 49386 35480 22090 37043 | 23208 82857 87549 58643 36256 35858 83172 |
| G.3 | 71158 48037 | 21383 21496 | 18642 32387 |
| G.2 | 44730 | 80840 | 24212 |
| G.1 | 78039 | 38420 | 73710 |
| ĐB | 522518 | 078469 | 792251 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 6 | 8 |
| 1 | 8 | 2, 5 | 0, 0, 2 |
| 2 | 0, 7 | 0, 6 | 2 |
| 3 | 0, 4, 6, 7, 9 | 6 | |
| 4 | 5 | 0, 3, 7 | 2, 3, 4, 9 |
| 5 | 8 | 0, 3 | 1, 6, 7, 8 |
| 6 | 5 | 9 | 7 |
| 7 | 7 | 2 | |
| 8 | 1, 3, 8 | 0, 2, 3, 6 | 7 |
| 9 | 2, 8 | 0, 6 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 69502 | 02 |
| Miền Nam | Cà Mau | 522518 | 18 |
| Đồng Tháp | 078469 | 69 | |
| TP Hồ Chí Minh | 792251 | 51 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 203001 | 01 |
| Thừa Thiên Huế | 766696 | 96 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/07/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/07/2022 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.