Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 25/07/2024
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 50 | 63 |
| G.7 | 668 | 714 | 158 |
| G.6 | 3264 1274 0931 | 9758 7223 9597 | 6823 7579 6562 |
| G.5 | 4007 | 8772 | 0972 |
| G.4 | 75060 98744 93897 17591 20091 75522 91514 | 08227 66822 53092 86094 04449 93219 00888 | 08388 78510 93244 61862 72544 98464 34559 |
| G.3 | 98847 17028 | 40478 32465 | 53146 64506 |
| G.2 | 93049 | 22937 | 19333 |
| G.1 | 18889 | 43427 | 13892 |
| ĐB | 727127 | 023183 | 596457 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | |
| 1 | 4 | 4, 9 | 0 |
| 2 | 2, 7, 8 | 2, 3, 7, 7 | 3 |
| 3 | 1 | 7 | 3 |
| 4 | 4, 7, 9 | 9 | 4, 4, 6 |
| 5 | 0, 8 | 7, 8, 9 | |
| 6 | 0, 4, 8 | 5 | 2, 2, 3, 4 |
| 7 | 1, 4 | 2, 8 | 2, 9 |
| 8 | 9 | 3, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1, 7 | 2, 4, 7 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 36097 | 97 |
| Miền Nam | An Giang | 727127 | 27 |
| Bình Thuận | 023183 | 83 | |
| Tây Ninh | 596457 | 57 | |
| Miền Trung | Bình Định | 079588 | 88 |
| Quảng Bình | 965350 | 50 | |
| Quảng Trị | 458760 | 60 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/07/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/07/2024 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.