Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:57 26/01/2015
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 63 | 51 |
| G.7 | 022 | 648 | 029 |
| G.6 | 4882 8758 4065 | 0679 4772 7517 | 3304 1237 0312 |
| G.5 | 9368 | 6364 | 2732 |
| G.4 | 26455 95275 15987 38364 54920 89774 01618 | 88157 38510 65287 08966 53776 70541 07122 | 26679 05466 15994 22023 89531 78173 29617 |
| G.3 | 51893 34200 | 28887 59634 | 54269 39057 |
| G.2 | 49841 | 97052 | 37035 |
| G.1 | 93546 | 30121 | 09286 |
| ĐB | 550773 | 009261 | 290099 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4 | |
| 1 | 8 | 0, 7 | 2, 7 |
| 2 | 0, 2 | 1, 2 | 3, 9 |
| 3 | 4 | 1, 2, 5, 7 | |
| 4 | 1, 6 | 1, 8 | |
| 5 | 5, 5, 8 | 2, 7 | 1, 7 |
| 6 | 4, 5, 8 | 1, 3, 4, 6 | 6, 9 |
| 7 | 3, 4, 5 | 2, 6, 9 | 3, 9 |
| 8 | 2, 7 | 7, 7 | 6 |
| 9 | 3 | 4, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 25419 | 19 |
| Miền Nam | Cà Mau | 550773 | 73 |
| Đồng Tháp | 009261 | 61 | |
| TP Hồ Chí Minh | 290099 | 99 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 385728 | 28 |
| Thừa Thiên Huế | 641632 | 32 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 26/01/2015 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/01/2015 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.