Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 26/07/2020
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 69 | 21 |
| G.7 | 383 | 591 | 661 |
| G.6 | 8920 4079 1791 | 9878 6002 7091 | 6318 7279 2765 |
| G.5 | 8151 | 4637 | 2863 |
| G.4 | 22144 20932 39491 90541 51287 71148 91496 | 33841 47944 80359 76207 74269 73144 92578 | 41247 81204 32078 40682 86744 75088 86687 |
| G.3 | 57627 46104 | 74624 83199 | 19844 81061 |
| G.2 | 34412 | 01912 | 23839 |
| G.1 | 78860 | 46678 | 75096 |
| ĐB | 325604 | 448426 | 943666 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 2, 7 | 4 |
| 1 | 2, 7 | 2 | 8 |
| 2 | 0, 7 | 4, 6 | 1 |
| 3 | 2 | 7 | 9 |
| 4 | 1, 4, 8 | 1, 4, 4 | 4, 4, 7 |
| 5 | 1 | 9 | |
| 6 | 0 | 9, 9 | 1, 1, 3, 5, 6 |
| 7 | 9 | 8, 8, 8 | 8, 9 |
| 8 | 3, 7 | 2, 7, 8 | |
| 9 | 1, 1, 6 | 1, 1, 9 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 71154 | 54 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 325604 | 04 |
| Kiên Giang | 448426 | 26 | |
| Tiền Giang | 943666 | 66 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 213815 | 15 |
| Kon Tum | 109680 | 80 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 26/07/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/07/2020 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.