Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 26/12/2022
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 69 | 14 |
| G.7 | 872 | 699 | 807 |
| G.6 | 9500 3783 9402 | 9141 8319 6958 | 7990 9594 5680 |
| G.5 | 6539 | 3803 | 0169 |
| G.4 | 77354 39598 58169 26093 67729 00507 12349 | 84075 64010 72044 79721 94696 00702 43259 | 73911 10107 51802 54691 60707 82727 08285 |
| G.3 | 82795 67069 | 23213 50476 | 21309 16801 |
| G.2 | 01860 | 42416 | 76274 |
| G.1 | 79345 | 58062 | 33063 |
| ĐB | 219069 | 084679 | 305973 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 7 | 2, 3 | 1, 2, 7, 7, 7, 9 |
| 1 | 0, 3, 6, 9 | 1, 4 | |
| 2 | 9 | 1 | 7 |
| 3 | 9 | ||
| 4 | 5, 9 | 1, 4 | |
| 5 | 4 | 8, 9 | |
| 6 | 0, 9, 9, 9 | 2, 9 | 3, 9 |
| 7 | 2 | 5, 6, 9 | 3, 4 |
| 8 | 0, 3 | 0, 5 | |
| 9 | 3, 5, 8 | 6, 9 | 0, 1, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 03400 | 00 |
| Miền Nam | Cà Mau | 219069 | 69 |
| Đồng Tháp | 084679 | 79 | |
| TP Hồ Chí Minh | 305973 | 73 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 203654 | 54 |
| Thừa Thiên Huế | 180006 | 06 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 26/12/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/12/2022 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.