Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:47 27/04/2015
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 97 | 74 |
| G.7 | 114 | 320 | 863 |
| G.6 | 2007 0935 6473 | 6133 3162 0863 | 9020 1615 8559 |
| G.5 | 8171 | 4851 | 9632 |
| G.4 | 53662 18896 92954 43893 93744 53238 91478 | 09311 42610 18956 93052 27130 20005 56513 | 14883 67230 95137 11991 86640 56917 29197 |
| G.3 | 10569 21353 | 15289 15289 | 54569 13612 |
| G.2 | 59004 | 75681 | 79259 |
| G.1 | 87572 | 95167 | 86351 |
| ĐB | 447579 | 199974 | 668800 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5 | 0 |
| 1 | 4 | 0, 1, 3 | 2, 5, 7 |
| 2 | 0 | 0 | |
| 3 | 5, 8 | 0, 3 | 0, 2, 7 |
| 4 | 4 | 0 | |
| 5 | 1, 3, 4 | 1, 2, 6 | 1, 9, 9 |
| 6 | 2, 9 | 2, 3, 7 | 3, 9 |
| 7 | 1, 2, 3, 8, 9 | 4 | 4 |
| 8 | 1, 9, 9 | 3 | |
| 9 | 3, 6 | 7 | 1, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 53429 | 29 |
| Miền Nam | Cà Mau | 447579 | 79 |
| Đồng Tháp | 199974 | 74 | |
| TP Hồ Chí Minh | 668800 | 00 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 646502 | 02 |
| Thừa Thiên Huế | 808054 | 54 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 27/04/2015 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 27/04/2015 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.