Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 27/05/2024
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 45 | 27 |
| G.7 | 991 | 559 | 711 |
| G.6 | 6369 8382 5411 | 9919 3111 2550 | 3477 1426 4465 |
| G.5 | 1628 | 5832 | 4571 |
| G.4 | 90940 64256 33751 21021 69810 34952 06720 | 67307 56100 65126 54553 23014 54923 60575 | 63287 38594 91657 35083 10533 41451 56399 |
| G.3 | 60687 30921 | 10005 69028 | 34246 22339 |
| G.2 | 15370 | 01040 | 55513 |
| G.1 | 45542 | 00198 | 14593 |
| ĐB | 188938 | 575556 | 765258 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7 | ||
| 1 | 0, 1, 5 | 1, 4, 9 | 1, 3 |
| 2 | 0, 1, 1, 8 | 3, 6, 8 | 6, 7 |
| 3 | 8 (giải đặc biệt) | 2 | 3, 9 |
| 4 | 0, 2 | 0, 5 | 6 |
| 5 | 1, 2, 6 | 0, 3, 6 (giải đặc biệt), 9 | 1, 7, 8 (giải đặc biệt) |
| 6 | 9 | 5 | |
| 7 | 0 | 5 | 1, 7 |
| 8 | 2, 7 | 3, 7 | |
| 9 | 1 | 8 | 3, 4, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 72578 | 78 |
| Miền Nam | Cà Mau | 188938 | 38 |
| Đồng Tháp | 575556 | 56 | |
| TP Hồ Chí Minh | 765258 | 58 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 362471 | 71 |
| Thừa Thiên Huế | 709514 | 14 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 27/05/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 27/05/2024 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.