Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 27/07/2023
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 91 | 79 |
| G.7 | 471 | 662 | 658 |
| G.6 | 8095 1118 0566 | 6188 2071 0536 | 8401 9788 0574 |
| G.5 | 4422 | 3175 | 0950 |
| G.4 | 21974 77547 00767 30522 15702 87400 82777 | 19559 23975 30530 22099 13083 00633 49157 | 72364 13949 52014 81731 84937 28746 07809 |
| G.3 | 37355 19602 | 04149 08881 | 01408 70139 |
| G.2 | 04513 | 73084 | 22050 |
| G.1 | 55531 | 08015 | 38215 |
| ĐB | 067494 | 108873 | 868737 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2 | 1, 8, 9 | |
| 1 | 3, 8 | 5 | 4, 5 |
| 2 | 1, 2, 2 | ||
| 3 | 1 | 0, 3, 6 | 1, 7, 7, 9 |
| 4 | 7 | 9 | 6, 9 |
| 5 | 5 | 7, 9 | 0, 0, 8 |
| 6 | 6, 7 | 2 | 4 |
| 7 | 1, 4, 7 | 1, 3, 5, 5 | 4, 9 |
| 8 | 1, 3, 4, 8 | 8 | |
| 9 | 4, 5 | 1, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 21171 | 71 |
| Miền Nam | An Giang | 067494 | 94 |
| Bình Thuận | 108873 | 73 | |
| Tây Ninh | 868737 | 37 | |
| Miền Trung | Bình Định | 341056 | 56 |
| Quảng Bình | 642147 | 47 | |
| Quảng Trị | 121688 | 88 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 27/07/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 27/07/2023 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.