XSMN 28/01/2023 - Kết quả xổ số Miền Nam Thứ Bảy
Miền Nam ngày 28/01/2023
Cập nhật lúc 16:49 28/01/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 94 | 49 | 27 |
| G.7 | 665 | 532 | 540 | 498 |
| G.6 | 3650 7938 1263 | 3661 7170 9862 | 1932 2646 4776 | 9278 0676 8783 |
| G.5 | 5894 | 3699 | 3396 | 3431 |
| G.4 | 79028 93166 44290 80417 44709 45320 81656 | 79288 14694 82524 93597 32631 20203 37270 | 67118 74362 68665 50465 48370 79985 18160 | 60574 74635 57371 66842 21301 55404 68561 |
| G.3 | 40916 08841 | 27722 18921 | 04639 67075 | 24847 26641 |
| G.2 | 59464 | 12201 | 19166 | 23264 |
| G.1 | 54513 | 57083 | 77246 | 88267 |
| ĐB | 235543 | 923650 | 153878 | 750488 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 3 | 1, 4 | |
| 1 | 3, 6, 7 | 8 | ||
| 2 | 0, 8 | 1, 2, 4 | 7 | |
| 3 | 8 | 1, 2 | 2, 9 | 1, 5 |
| 4 | 1, 3 | 0, 6, 6, 9 | 1, 2, 7 | |
| 5 | 0, 6 | 0 | ||
| 6 | 3, 4, 5, 6, 8 | 1, 2 | 0, 2, 5, 5, 6 | 1, 4, 7 |
| 7 | 0, 0 | 0, 5, 6, 8 | 1, 4, 6, 8 | |
| 8 | 3, 8 | 5 | 3, 8 | |
| 9 | 0, 4 | 4, 4, 7, 9 | 6 | 8 |
KQXS 3 miền ngày 28/01/2023
| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 87219 | 19 |
| Miền Nam | Bình Phước | 235543 | 43 |
| Hậu Giang | 923650 | 50 | |
| TP Hồ Chí Minh | 153878 | 78 | |
| Long An | 750488 | 88 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 332396 | 96 |
| Đắc Nông | 655931 | 31 | |
| Quảng Ngãi | 415615 | 15 |
Các kỳ Miền Nam gần đây
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 | ||
| 25/10/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 400467 |
| Kiên Giang | 729510 | ||
| Tiền Giang | 083816 |
Xem miền khác cùng ngày
| Miền | Kết quả ngày 28/01/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Về kết quả Miền Nam ngày 28/01/2023
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/01/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.