Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 28/01/2024
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 91 | 69 |
| G.7 | 766 | 820 | 029 |
| G.6 | 7631 0054 8132 | 7044 1828 9756 | 6515 2814 2374 |
| G.5 | 1099 | 7431 | 7918 |
| G.4 | 01627 91018 41013 09438 35780 78443 83972 | 71318 61245 94881 32994 75688 76248 90011 | 26310 83288 01264 88848 68862 79074 27631 |
| G.3 | 92321 53083 | 62137 53563 | 91573 69909 |
| G.2 | 20571 | 86107 | 22995 |
| G.1 | 89360 | 31971 | 45767 |
| ĐB | 816662 | 229909 | 854091 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 9 | |
| 1 | 3, 8 | 1, 8 | 0, 4, 5, 8 |
| 2 | 1, 7 | 0, 8 | 9 |
| 3 | 1, 2, 8 | 1, 7 | 1 |
| 4 | 3, 4 | 4, 5, 8 | 8 |
| 5 | 4 | 6 | |
| 6 | 0, 2, 6 | 3 | 2, 4, 7, 9 |
| 7 | 1, 2 | 1 | 3, 4, 4 |
| 8 | 0, 3 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 1, 4 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 68274 | 74 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 816662 | 62 |
| Kiên Giang | 229909 | 09 | |
| Tiền Giang | 854091 | 91 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 075089 | 89 |
| Kon Tum | 244215 | 15 | |
| Thừa Thiên Huế | 085111 | 11 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/01/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/01/2024 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.