Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 28/02/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 46 | 29 |
| G.7 | 363 | 977 | 304 |
| G.6 | 2197 5156 0567 | 6831 0979 3747 | 2390 1896 7718 |
| G.5 | 7694 | 4093 | 3256 |
| G.4 | 51004 23873 30857 50179 09404 74977 05588 | 56849 81237 28790 07019 75795 81964 46803 | 00131 48377 34991 95921 76635 91863 69861 |
| G.3 | 81423 90173 | 94706 07658 | 06649 32899 |
| G.2 | 77541 | 70827 | 25006 |
| G.1 | 36536 | 85625 | 14989 |
| ĐB | 739296 | 087376 | 237105 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 3, 6 | 4, 5, 6 |
| 1 | 9 | 8 | |
| 2 | 3 | 5, 7 | 1, 9 |
| 3 | 6 | 1, 7 | 1, 5 |
| 4 | 1 | 6, 7, 9 | 9 |
| 5 | 2, 6, 7 | 8 | 6 |
| 6 | 3, 7 | 4 | 1, 3 |
| 7 | 3, 3, 7, 9 | 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 8 | 9 | |
| 9 | 4, 6, 7 | 0, 3, 5 | 0, 1, 6, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 46648 | 48 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 739296 | 96 |
| Kiên Giang | 087376 | 76 | |
| Tiền Giang | 237105 | 05 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 652824 | 24 |
| Kon Tum | 760277 | 77 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/02/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/02/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.