Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 28/03/2020
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 79 | 55 | 63 |
| G.7 | 937 | 283 | 177 | 446 |
| G.6 | 5507 5373 9888 | 5069 9154 5565 | 2572 4499 4053 | 1744 9251 7395 |
| G.5 | 6824 | 8795 | 1961 | 2646 |
| G.4 | 75461 28059 04497 78459 68229 72518 87758 | 61085 20807 13065 61853 24490 03472 53450 | 66062 29327 74288 15854 22935 86253 61684 | 79692 74070 15683 37588 16040 08583 65439 |
| G.3 | 90011 26272 | 30223 40482 | 85053 15425 | 48393 53028 |
| G.2 | 31137 | 05296 | 68518 | 48313 |
| G.1 | 15406 | 42744 | 15386 | 29029 |
| ĐB | 472520 | 851421 | 902358 | 548713 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 7 | ||
| 1 | 1, 8 | 8 | 3, 3 | |
| 2 | 0, 4, 9 | 1, 3 | 5, 7 | 8, 9 |
| 3 | 7, 7 | 5 | 9 | |
| 4 | 4 | 0, 4, 6, 6 | ||
| 5 | 3, 8, 9, 9 | 0, 3, 4 | 3, 3, 3, 4, 5, 8 | 1 |
| 6 | 1 | 5, 5, 9 | 1, 2 | 3 |
| 7 | 2, 3 | 2, 9 | 2, 7 | 0 |
| 8 | 8 | 2, 3, 5 | 4, 6, 8 | 3, 3, 8 |
| 9 | 7 | 0, 5, 6 | 9 | 2, 3, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 91159 | 59 |
| Miền Nam | Bình Phước | 472520 | 20 |
| Hậu Giang | 851421 | 21 | |
| TP Hồ Chí Minh | 902358 | 58 | |
| Long An | 548713 | 13 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 926228 | 28 |
| Đắc Nông | 589811 | 11 | |
| Quảng Ngãi | 419926 | 26 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/03/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/03/2020 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.