Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 28/03/2022
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 21 | 42 |
| G.7 | 836 | 845 | 295 |
| G.6 | 2836 8897 1766 | 3707 2536 9206 | 4467 0168 0426 |
| G.5 | 9498 | 3583 | 5576 |
| G.4 | 81886 38621 99579 41771 15152 71677 69757 | 03956 13123 57034 69449 04816 59784 83792 | 93906 29374 90930 21716 61692 85982 29650 |
| G.3 | 69630 51888 | 69420 59175 | 21143 92608 |
| G.2 | 92991 | 63597 | 33917 |
| G.1 | 21090 | 09862 | 16762 |
| ĐB | 778553 | 842663 | 327636 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 6, 8 | |
| 1 | 6 | 6, 7 | |
| 2 | 1 | 0, 1, 3 | 6 |
| 3 | 0, 6, 6 | 4, 6 | 0, 6 (giải đặc biệt) |
| 4 | 5, 9 | 2, 3 | |
| 5 | 2, 3 (giải đặc biệt), 7 | 6 | 0 |
| 6 | 6 | 2, 3 (giải đặc biệt) | 2, 7, 8 |
| 7 | 1, 7, 9 | 5 | 4, 6 |
| 8 | 1, 6, 8 | 3, 4 | 2 |
| 9 | 0, 1, 7, 8 | 2, 7 | 2, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 20182 | 82 |
| Miền Nam | Cà Mau | 778553 | 53 |
| Đồng Tháp | 842663 | 63 | |
| TP Hồ Chí Minh | 327636 | 36 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 630611 | 11 |
| Thừa Thiên Huế | 385136 | 36 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/03/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/03/2022 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.