Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 28/04/2018
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 84 | 47 | 41 |
| G.7 | 890 | 335 | 501 | 860 |
| G.6 | 0627 5615 1246 | 9615 1381 4329 | 1978 8165 4396 | 4247 5661 1375 |
| G.5 | 1349 | 0223 | 2527 | 5573 |
| G.4 | 53431 58121 24378 10720 67531 58510 67718 | 61456 13808 42748 56489 17226 72163 98486 | 50009 83944 82902 93897 70140 04950 47579 | 34645 31846 81206 26354 45719 49736 97279 |
| G.3 | 76685 57234 | 23804 04563 | 57015 99292 | 71468 61826 |
| G.2 | 23134 | 63191 | 67042 | 87464 |
| G.1 | 97961 | 59989 | 70120 | 71093 |
| ĐB | 893361 | 551175 | 247803 | 697378 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 1, 2, 3, 9 | 6 | |
| 1 | 0, 5, 8 | 5 | 5 | 9 |
| 2 | 0, 1, 7 | 3, 6, 9 | 0, 7 | 6 |
| 3 | 1, 1, 4, 4 | 5 | 6 | |
| 4 | 6, 9 | 8 | 0, 2, 4, 7 | 1, 5, 6, 7 |
| 5 | 6 | 0 | 4 | |
| 6 | 1, 1 | 3, 3 | 5 | 0, 1, 4, 8 |
| 7 | 8 | 5 | 8, 9 | 3, 5, 8, 9 |
| 8 | 5, 9 | 1, 4, 6, 9, 9 | ||
| 9 | 0 | 1 | 2, 6, 7 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 39786 | 86 |
| Miền Nam | Bình Phước | 893361 | 61 |
| Hậu Giang | 551175 | 75 | |
| TP Hồ Chí Minh | 247803 | 03 | |
| Long An | 697378 | 78 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 853147 | 47 |
| Đắc Nông | 230235 | 35 | |
| Quảng Ngãi | 448851 | 51 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/04/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/04/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.