Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 28/08/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 11 | 25 |
| G.7 | 568 | 373 | 938 |
| G.6 | 6493 6682 0302 | 2030 2631 7791 | 9525 9918 7402 |
| G.5 | 6373 | 3831 | 3625 |
| G.4 | 69710 64006 45269 71246 06019 94056 00617 | 65385 29868 72086 50906 75949 77212 98785 | 42016 66001 23683 21572 51452 62042 67260 |
| G.3 | 21107 05773 | 85679 35702 | 97924 40294 |
| G.2 | 31156 | 13076 | 99874 |
| G.1 | 19626 | 41885 | 11846 |
| ĐB | 611451 | 632031 | 877720 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7 | 2, 6 | 1, 2 |
| 1 | 0, 7, 9 | 1, 2 | 6, 8 |
| 2 | 6 | 0, 4, 5, 5, 5 | |
| 3 | 0, 1, 1, 1 | 8 | |
| 4 | 6 | 9 | 2, 6 |
| 5 | 1, 6, 6 | 2 | |
| 6 | 8, 9 | 8 | 0 |
| 7 | 3, 3 | 3, 6, 9 | 2, 4 |
| 8 | 2 | 5, 5, 5, 6 | 3 |
| 9 | 3, 6 | 1 | 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 83185 | 85 |
| Miền Nam | Cà Mau | 611451 | 51 |
| Đồng Tháp | 632031 | 31 | |
| TP Hồ Chí Minh | 877720 | 20 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 047033 | 33 |
| Thừa Thiên Huế | 464825 | 25 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 28/08/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 28/08/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.