Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 29/04/2013
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 20 | 84 |
| G.7 | 916 | 102 | 192 |
| G.6 | 3293 3202 4784 | 8407 6735 6117 | 2368 1163 4408 |
| G.5 | 7816 | 7669 | 8791 |
| G.4 | 59920 98326 16290 11488 04122 06930 16430 | 55317 12093 24310 45823 05544 81788 33350 | 47392 02137 22834 60790 44629 42196 45200 |
| G.3 | 09867 63819 | 55221 18891 | 71102 35641 |
| G.2 | 98824 | 09522 | 37703 |
| G.1 | 47368 | 96989 | 52010 |
| ĐB | 971027 | 394595 | 691898 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 7 | 0, 2, 3, 8 |
| 1 | 6, 6, 9 | 0, 7, 7 | 0 |
| 2 | 0, 2, 4, 6, 7 | 0, 1, 2, 3 | 9 |
| 3 | 0, 0 | 5 | 4, 7 |
| 4 | 4 | 1 | |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 7, 8 | 9 | 3, 8 |
| 7 | |||
| 8 | 4, 8 | 8, 9 | 4 |
| 9 | 0, 3, 4 | 1, 3, 5 | 0, 1, 2, 2, 6, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 69043 | 43 |
| Miền Nam | Cà Mau | 971027 | 27 |
| Đồng Tháp | 394595 | 95 | |
| TP Hồ Chí Minh | 691898 | 98 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 301378 | 78 |
| Thừa Thiên Huế | 612525 | 25 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/04/2013 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.