Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:48 29/04/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 83 | 08 |
| G.7 | 035 | 529 | 248 |
| G.6 | 5820 7384 8849 | 4221 8927 2631 | 7003 7238 1996 |
| G.5 | 4023 | 6375 | 0449 |
| G.4 | 82407 93717 84176 94109 24290 52635 38870 | 99232 26559 42924 55451 70680 87035 96608 | 18576 61842 38995 57283 68883 83590 77565 |
| G.3 | 39978 80130 | 06237 66286 | 08594 69178 |
| G.2 | 73774 | 20597 | 09565 |
| G.1 | 73297 | 95831 | 90228 |
| ĐB | 297799 | 626876 | 714196 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 8 | 3, 8 |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 0, 3 | 1, 4, 7, 9 | 8 |
| 3 | 0, 5, 5 | 1, 1, 2, 5, 7 | 8 |
| 4 | 9 | 2, 8, 9 | |
| 5 | 1, 9 | ||
| 6 | 5, 5 | ||
| 7 | 0, 4, 6, 8 | 5, 6 | 6, 8 |
| 8 | 4 | 0, 3, 6 | 3, 3 |
| 9 | 0, 7, 9 | 7 | 0, 4, 5, 6, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 00417 | 17 |
| Miền Nam | Cà Mau | 297799 | 99 |
| Đồng Tháp | 626876 | 76 | |
| TP Hồ Chí Minh | 714196 | 96 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 219617 | 17 |
| Thừa Thiên Huế | 080043 | 43 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/04/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.