Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 29/04/2024
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 48 | 11 |
| G.7 | 118 | 417 | 249 |
| G.6 | 4383 1943 9872 | 8231 5011 3447 | 7277 9218 3780 |
| G.5 | 8726 | 5177 | 9412 |
| G.4 | 49487 07515 01091 27813 39473 23958 10179 | 38185 28993 17719 02258 11695 95812 88062 | 73560 41630 97601 35273 03888 78777 77508 |
| G.3 | 78938 72139 | 82581 80859 | 44130 62631 |
| G.2 | 97312 | 53483 | 10798 |
| G.1 | 65016 | 00449 | 95677 |
| ĐB | 209675 | 994054 | 393297 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | ||
| 1 | 2, 3, 5, 6, 8 | 1, 2, 7, 9 | 1, 2, 8 |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 8, 9 | 1 | 0, 0, 1 |
| 4 | 3 | 7, 8, 9 | 9 |
| 5 | 6, 8 | 4, 8, 9 | |
| 6 | 2 | 0 | |
| 7 | 2, 3, 5, 9 | 7 | 3, 7, 7, 7 |
| 8 | 3, 7 | 1, 3, 5 | 0, 8 |
| 9 | 1 | 3, 5 | 7, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 15877 | 77 |
| Miền Nam | Cà Mau | 209675 | 75 |
| Đồng Tháp | 994054 | 54 | |
| TP Hồ Chí Minh | 393297 | 97 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 629502 | 02 |
| Thừa Thiên Huế | 983217 | 17 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/04/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/04/2024 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.