Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 29/10/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 15 | 16 |
| G.7 | 749 | 483 | 589 |
| G.6 | 6949 3384 7635 | 8876 1871 8056 | 6116 9689 1347 |
| G.5 | 3687 | 0930 | 1746 |
| G.4 | 02779 40923 04608 46752 90157 52716 78686 | 71475 28776 12039 01096 90765 16200 57248 | 51635 87734 36755 45218 86884 03069 65045 |
| G.3 | 47754 42666 | 49075 21719 | 45191 46495 |
| G.2 | 50533 | 90346 | 11806 |
| G.1 | 98839 | 52063 | 17306 |
| ĐB | 990259 | 637570 | 856381 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 0 | 6, 6 |
| 1 | 6 | 5, 9 | 6, 6, 8 |
| 2 | 3 | ||
| 3 | 3, 5, 9 | 0, 9 | 4, 5 |
| 4 | 9, 9 | 6, 8 | 5, 6, 7 |
| 5 | 2, 4, 7, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 6 | 3, 5 | 9 |
| 7 | 9 | 0, 1, 5, 5, 6, 6 | |
| 8 | 4, 6, 7 | 3 | 1, 4, 9, 9 |
| 9 | 6 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 31270 | 70 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 990259 | 59 |
| Kiên Giang | 637570 | 70 | |
| Tiền Giang | 856381 | 81 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 555199 | 99 |
| Kon Tum | 192159 | 59 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/10/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/10/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.