Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 29/12/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 50 | 62 |
| G.7 | 716 | 123 | 835 |
| G.6 | 5833 2776 0102 | 1198 1364 0552 | 7397 2398 3545 |
| G.5 | 7179 | 4227 | 7157 |
| G.4 | 68898 44004 98088 74245 08355 01201 51498 | 39854 78219 60603 13860 66696 17608 03569 | 93657 97869 08326 38947 46265 00056 62345 |
| G.3 | 06728 95682 | 60914 84300 | 37526 23061 |
| G.2 | 24420 | 93765 | 72274 |
| G.1 | 29620 | 78482 | 68590 |
| ĐB | 629034 | 995848 | 369701 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4 | 0, 3, 8 | 1 |
| 1 | 6 | 4, 9 | |
| 2 | 0, 0, 8 | 3, 7 | 6, 6 |
| 3 | 3, 4 | 5 | |
| 4 | 3, 5 | 8 | 5, 5, 7 |
| 5 | 5 | 0, 2, 4 | 6, 7, 7 |
| 6 | 0, 4, 5, 9 | 1, 2, 5, 9 | |
| 7 | 6, 9 | 4 | |
| 8 | 2, 8 | 2 | |
| 9 | 8, 8 | 6, 8 | 0, 7, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 31701 | 01 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 629034 | 34 |
| Kiên Giang | 995848 | 48 | |
| Tiền Giang | 369701 | 01 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 458480 | 80 |
| Kon Tum | 756040 | 40 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/12/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/12/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.