Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 30/10/2022
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 90 | 13 |
| G.7 | 834 | 280 | 849 |
| G.6 | 7043 3947 4668 | 1327 0796 6042 | 6529 8025 9785 |
| G.5 | 2084 | 4864 | 8022 |
| G.4 | 53029 74725 81057 35075 15938 41622 36535 | 51763 89018 76844 78479 42635 50616 82915 | 46334 01970 24887 04026 59898 21561 49509 |
| G.3 | 96637 22826 | 61403 97394 | 50871 71838 |
| G.2 | 59898 | 24146 | 72803 |
| G.1 | 16585 | 44948 | 42402 |
| ĐB | 440765 | 556519 | 864379 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 3, 9 | |
| 1 | 5, 6, 8, 9 | 3 | |
| 2 | 2, 5, 6, 9 | 7 | 2, 5, 6, 9 |
| 3 | 4, 5, 7, 8 | 5 | 4, 8 |
| 4 | 3, 7 | 2, 4, 6, 8 | 9 |
| 5 | 7 | ||
| 6 | 5, 8 | 3, 4 | 1 |
| 7 | 5 | 9 | 0, 1, 9 |
| 8 | 4, 5, 9 | 0 | 5, 7 |
| 9 | 8 | 0, 4, 6 | 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 05085 | 85 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 440765 | 65 |
| Kiên Giang | 556519 | 19 | |
| Tiền Giang | 864379 | 79 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 281225 | 25 |
| Kon Tum | 447591 | 91 | |
| Thừa Thiên Huế | 091545 | 45 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 30/10/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 30/10/2022 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.