Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 31/07/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 33 | 25 |
| G.7 | 328 | 605 | 868 |
| G.6 | 4567 7086 2019 | 6225 7791 0645 | 1929 2711 0995 |
| G.5 | 3787 | 8645 | 0413 |
| G.4 | 10042 77050 45357 14543 94582 72965 78261 | 51480 63058 53652 29984 69443 97613 85085 | 40517 49833 99602 02727 26658 73245 21861 |
| G.3 | 36298 84685 | 50862 88929 | 71494 95150 |
| G.2 | 38759 | 38145 | 88232 |
| G.1 | 32181 | 22933 | 29771 |
| ĐB | 956692 | 713613 | 104822 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2 | |
| 1 | 9 | 3, 3 | 1, 3, 7 |
| 2 | 8 | 5, 9 | 2, 5, 7, 9 |
| 3 | 3, 3 | 2, 3 | |
| 4 | 2, 3 | 3, 5, 5, 5 | 5 |
| 5 | 0, 7, 9 | 2, 8 | 0, 8 |
| 6 | 1, 5, 7 | 2 | 1, 8 |
| 7 | 9 | 1 | |
| 8 | 1, 2, 5, 6, 7 | 0, 4, 5 | |
| 9 | 2, 8 | 1 | 4, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 72615 | 15 |
| Miền Nam | Cà Mau | 956692 | 92 |
| Đồng Tháp | 713613 | 13 | |
| TP Hồ Chí Minh | 104822 | 22 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 357049 | 49 |
| Thừa Thiên Huế | 028771 | 71 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 31/07/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 31/07/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.