Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 31/10/2021
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 43 | 03 |
| G.7 | 373 | 513 | 152 |
| G.6 | 8701 0732 1242 | 6153 6990 6851 | 2847 8934 2088 |
| G.5 | 0894 | 2039 | 9730 |
| G.4 | 18446 59448 78454 32532 87516 73838 37587 | 91737 43196 19578 64439 31705 17362 72521 | 26396 72280 74104 26679 39615 56591 21312 |
| G.3 | 33570 45727 | 75459 35645 | 50964 25775 |
| G.2 | 62840 | 65225 | 83631 |
| G.1 | 77872 | 36900 | 07518 |
| ĐB | 798468 | 025806 | 541441 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 5, 6 | 3, 4 |
| 1 | 6 | 3 | 2, 5, 8 |
| 2 | 7 | 1, 5 | |
| 3 | 2, 2, 7, 8 | 7, 9, 9 | 0, 1, 4 |
| 4 | 0, 2, 6, 8 | 3, 5 | 1, 7 |
| 5 | 4 | 1, 3, 9 | 2 |
| 6 | 8 | 2 | 4 |
| 7 | 0, 2, 3 | 8 | 5, 9 |
| 8 | 7 | 0, 8 | |
| 9 | 4 | 0, 6 | 1, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54798 | 98 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 798468 | 68 |
| Kiên Giang | 025806 | 06 | |
| Tiền Giang | 541441 | 41 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 664225 | 25 |
| Kon Tum | 102799 | 99 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 31/10/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 31/10/2021 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.