Phân tích XSMN trước giờ quay 08/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 19 | 60 |
| G.7 | 088 | 860 | 620 |
| G.6 | 7144 1092 3995 | 4435 1115 2422 | 5485 2013 5072 |
| G.5 | 3801 | 3180 | 6744 |
| G.4 | 58808 11169 88610 09406 96938 46961 98190 | 60844 87786 10952 01783 28380 34200 17953 | 62715 53719 19554 28875 45699 16986 81501 |
| G.3 | 53795 87746 | 76106 90569 | 42825 89018 |
| G.2 | 75308 | 30262 | 28845 |
| G.1 | 67922 | 71016 | 93270 |
| ĐB | 429901 | 063241 | 004186 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 (giải đặc biệt), 1, 6, 8, 8 | 0, 6 | 1 |
| 1 | 0 | 5, 6, 9 | 3, 5, 8, 9 |
| 2 | 2 | 2 | 0, 5 |
| 3 | 8 | 5 | |
| 4 | 4, 6 | 1 (giải đặc biệt), 4 | 4, 5 |
| 5 | 2, 3 | 4 | |
| 6 | 1, 9 | 0, 2, 9 | 0 |
| 7 | 8 | 0, 2, 5 | |
| 8 | 8 | 0, 0, 3, 6 | 5, 6 (giải đặc biệt), 6 |
| 9 | 0, 2, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 58 | 92 |
| G.7 | 846 | 840 | 481 |
| G.6 | 4663 6512 0658 | 5700 1733 5109 | 7917 3797 3311 |
| G.5 | 6858 | 4038 | 6790 |
| G.4 | 63831 38180 51089 52898 92399 50420 00780 | 13654 38953 85564 22244 37615 89502 30193 | 05055 15042 20409 28527 13336 18719 92657 |
| G.3 | 45925 77448 | 43364 41052 | 79722 34710 |
| G.2 | 36688 | 37032 | 61396 |
| G.1 | 05792 | 85339 | 30876 |
| ĐB | 592307 | 192485 | 699642 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 (giải đặc biệt) | 0, 2, 9 | 9 |
| 1 | 2 | 5 | 0, 1, 7, 9 |
| 2 | 0, 5 | 2, 7 | |
| 3 | 1 | 2, 3, 8, 9 | 6 |
| 4 | 6, 8 | 0, 4 | 2 (giải đặc biệt), 2 |
| 5 | 8, 8 | 2, 3, 4, 8 | 5, 7 |
| 6 | 3 | 4, 4 | |
| 7 | 4 | 6 | |
| 8 | 0, 0, 8, 9 | 5 (giải đặc biệt) | 1 |
| 9 | 2, 8, 9 | 3 | 0, 2, 6, 7 |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 56 | 89 |
| G.7 | 630 | 849 | 946 |
| G.6 | 9216 1212 8083 | 9972 4180 9775 | 3076 3145 4391 |
| G.5 | 2954 | 3500 | 6415 |
| G.4 | 37147 78652 95165 26246 06916 99637 39288 | 44981 80391 32057 05524 72277 80438 48102 | 51309 10136 79998 14641 43935 14353 90767 |
| G.3 | 34627 97947 | 41600 43236 | 15089 94224 |
| G.2 | 16544 | 16714 | 45315 |
| G.1 | 92806 | 82001 | 88019 |
| ĐB | 193502 | 614226 | 815386 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 (giải đặc biệt), 6 | 0, 0, 1, 2 | 9 |
| 1 | 2, 6, 6 | 4 | 5, 5, 9 |
| 2 | 7 | 4, 6 (giải đặc biệt) | 4 |
| 3 | 0, 7 | 6, 8 | 5, 6 |
| 4 | 4, 6, 7, 7 | 9 | 1, 5, 6 |
| 5 | 2, 4 | 6, 7 | 3 |
| 6 | 5 | 7 | |
| 7 | 7 | 2, 5, 7 | 6 |
| 8 | 3, 8 | 0, 1 | 6 (giải đặc biệt), 9, 9 |
| 9 | 1 | 1, 8 |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 22 | 75 |
| G.7 | 976 | 584 | 814 |
| G.6 | 0151 0742 9444 | 4242 4123 5798 | 1318 7623 7331 |
| G.5 | 4850 | 1964 | 5740 |
| G.4 | 71940 48291 48222 27080 26443 47195 94294 | 34947 98154 02317 34479 57935 64153 96750 | 48869 35888 55624 73300 54838 95774 05361 |
| G.3 | 13862 26654 | 74113 60652 | 87077 27965 |
| G.2 | 22170 | 95188 | 47783 |
| G.1 | 19054 | 79333 | 77572 |
| ĐB | 649311 | 690734 | 159545 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 1 (giải đặc biệt), 1 | 3, 7 | 4, 8 |
| 2 | 2 | 2, 3 | 3, 4 |
| 3 | 3, 4 (giải đặc biệt), 5 | 1, 8 | |
| 4 | 0, 2, 3, 4 | 2, 7 | 0, 5 (giải đặc biệt) |
| 5 | 0, 1, 4, 4 | 0, 2, 3, 4 | |
| 6 | 2 | 4 | 1, 5, 9 |
| 7 | 0, 6 | 9 | 2, 4, 5, 7 |
| 8 | 0 | 4, 8 | 3, 8 |
| 9 | 1, 4, 5 | 8 |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 24 | 86 |
| G.7 | 841 | 927 | 358 |
| G.6 | 8220 8275 6810 | 3501 1160 7245 | 3173 1635 4336 |
| G.5 | 2814 | 5663 | 8057 |
| G.4 | 31846 85653 83424 95373 48673 12530 82176 | 68720 68180 37025 62321 72377 15637 00986 | 28765 74420 82738 50884 56903 87311 38016 |
| G.3 | 98970 73665 | 67015 91040 | 74678 84036 |
| G.2 | 64795 | 60745 | 14529 |
| G.1 | 87457 | 77149 | 33625 |
| ĐB | 431838 | 388031 | 471391 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3 | |
| 1 | 0, 4 | 5 | 1, 6 |
| 2 | 0, 4 | 0, 1, 4, 5, 7 | 0, 5, 9 |
| 3 | 0, 8 (giải đặc biệt) | 1 (giải đặc biệt), 7 | 5, 6, 6, 8 |
| 4 | 1, 4, 6 | 0, 5, 5, 9 | |
| 5 | 3, 7 | 7, 8 | |
| 6 | 5 | 0, 3 | 5 |
| 7 | 0, 3, 3, 5, 6 | 7 | 3, 8 |
| 8 | 0, 6 | 4, 6 | |
| 9 | 5 | 1 (giải đặc biệt) |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Nam quay vào Thứ Năm, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Nam.