Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:32 02/04/2016
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 20 | 81 |
| G.7 | 825 | 078 | 287 |
| G.6 | 9888 5661 3781 | 9399 9903 4961 | 9357 1093 2318 |
| G.5 | 0139 | 0102 | 3011 |
| G.4 | 25192 91790 87562 92078 11305 13123 54360 | 93795 28382 22341 01397 22776 24573 10830 | 03391 57478 45505 71182 68418 94303 59966 |
| G.3 | 95883 99359 | 45614 57082 | 92000 50881 |
| G.2 | 89052 | 56156 | 84133 |
| G.1 | 88351 | 18945 | 34400 |
| ĐB | 06983 | 57504 | 94412 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 3, 4 | 0, 0, 3, 5 |
| 1 | 4 | 1, 2, 8, 8 | |
| 2 | 3, 5 | 0 | |
| 3 | 7, 9 | 0 | 3 |
| 4 | 1, 5 | ||
| 5 | 1, 2, 9 | 6 | 7 |
| 6 | 0, 1, 2 | 1 | 6 |
| 7 | 8 | 3, 6, 8 | 8 |
| 8 | 1, 3, 3, 8 | 2, 2 | 1, 1, 2, 7 |
| 9 | 0, 2 | 5, 7, 9 | 1, 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 79373 | 73 |
| Miền Nam | Bình Phước | 237191 | 91 |
| Hậu Giang | 512968 | 68 | |
| TP Hồ Chí Minh | 653215 | 15 | |
| Long An | 361417 | 17 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 06983 | 83 |
| Đắc Nông | 57504 | 04 | |
| Quảng Ngãi | 94412 | 12 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 02/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 02/04/2016 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.