Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:52 05/10/2024
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 54 | 57 |
| G.7 | 783 | 524 | 451 |
| G.6 | 9856 1508 9595 | 1476 4938 5254 | 4574 8559 7042 |
| G.5 | 6953 | 7582 | 9764 |
| G.4 | 53639 28063 23321 72490 53831 63647 83741 | 71746 64605 43834 24128 07844 53004 07831 | 23773 92839 62264 53278 69431 81714 17750 |
| G.3 | 98244 03078 | 66431 72222 | 33349 09769 |
| G.2 | 83665 | 46359 | 85037 |
| G.1 | 38796 | 95673 | 09960 |
| ĐB | 429217 | 063322 | 007725 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 5 | |
| 1 | 7 (giải đặc biệt) | 4 | |
| 2 | 1, 5 | 2 (giải đặc biệt), 2, 4, 8 | 5 (giải đặc biệt) |
| 3 | 1, 9 | 1, 1, 4, 8 | 1, 7, 9 |
| 4 | 1, 4, 7 | 4, 6 | 2, 9 |
| 5 | 3, 6 | 4, 4, 9 | 0, 1, 7, 9 |
| 6 | 3, 5 | 0, 4, 4, 9 | |
| 7 | 8 | 3, 6 | 3, 4, 8 |
| 8 | 3 | 2 | |
| 9 | 0, 5, 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 33083 | 83 |
| Miền Nam | Bình Phước | 776646 | 46 |
| Hậu Giang | 822882 | 82 | |
| TP Hồ Chí Minh | 830533 | 33 | |
| Long An | 138922 | 22 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 429217 | 17 |
| Đắc Nông | 063322 | 22 | |
| Quảng Ngãi | 007725 | 25 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 05/10/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 05/10/2024 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.