Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 06/04/2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 45 | 14 |
| G.7 | 728 | 079 | 200 |
| G.6 | 0337 2214 6524 | 6128 7424 7198 | 4164 5054 4388 |
| G.5 | 4165 | 6949 | 6836 |
| G.4 | 65634 30036 84360 32743 43921 23298 36296 | 32290 53131 87857 11151 89745 59217 03643 | 23980 88718 74204 32775 27798 53401 23524 |
| G.3 | 91475 92950 | 81835 00107 | 24444 83209 |
| G.2 | 25682 | 69800 | 10946 |
| G.1 | 35639 | 47640 | 23557 |
| ĐB | 874874 | 975699 | 399404 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 1, 4, 4, 9 | |
| 1 | 4 | 7 | 4, 8 |
| 2 | 1, 4, 8 | 4, 8 | 4 |
| 3 | 4, 6, 7, 9 | 1, 5 | 6 |
| 4 | 1, 3 | 0, 3, 5, 5, 9 | 4, 6 |
| 5 | 0 | 1, 7 | 4, 7 |
| 6 | 0, 5 | 4 | |
| 7 | 4, 5 | 9 | 5 |
| 8 | 2 | 0, 8 | |
| 9 | 6, 8 | 0, 8, 9 | 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 88056 | 56 |
| Miền Nam | Bình Phước | 428102 | 02 |
| Hậu Giang | 274969 | 69 | |
| TP Hồ Chí Minh | 896293 | 93 | |
| Long An | 143962 | 62 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 874874 | 74 |
| Đắc Nông | 975699 | 99 | |
| Quảng Ngãi | 399404 | 04 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 06/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 06/04/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.