Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:45 07/04/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 15 | 14 |
| G.7 | 151 | 273 | 684 |
| G.6 | 5329 7556 5305 | 7847 5172 2682 | 4573 7489 7757 |
| G.5 | 3137 | 2546 | 6404 |
| G.4 | 64042 36153 69799 70084 03302 38497 97718 | 87480 62851 02260 44797 20757 17495 42442 | 84911 01060 08992 59047 97888 79459 20818 |
| G.3 | 07550 37855 | 69260 61750 | 30756 11620 |
| G.2 | 13130 | 87684 | 01458 |
| G.1 | 04193 | 30650 | 01125 |
| ĐB | 721744 | 024181 | 401380 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 4 | |
| 1 | 8 | 5 | 1, 4, 8 |
| 2 | 9 | 0, 5 | |
| 3 | 0, 7 | ||
| 4 | 2, 4 | 2, 6, 7 | 7 |
| 5 | 0, 1, 3, 5, 6 | 0, 0, 1, 7 | 6, 7, 8, 9 |
| 6 | 0, 0 | 0 | |
| 7 | 2, 3 | 3 | |
| 8 | 4 | 0, 1, 2, 4 | 0, 4, 8, 9 |
| 9 | 2, 3, 7, 9 | 5, 7 | 2 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 98245 | 45 |
| Miền Nam | An Giang | 649311 | 11 |
| Bình Thuận | 690734 | 34 | |
| Tây Ninh | 159545 | 45 | |
| Miền Trung | Bình Định | 721744 | 44 |
| Quảng Bình | 024181 | 81 | |
| Quảng Trị | 401380 | 80 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 07/04/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 07/04/2022 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.