Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:47 07/10/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 85 | 09 |
| G.7 | 217 | 202 | 818 |
| G.6 | 1160 2113 1162 | 2562 3791 2625 | 3069 6648 4081 |
| G.5 | 2747 | 5032 | 8503 |
| G.4 | 65395 92711 85592 61274 52678 72211 71705 | 11153 45564 98049 57858 53649 38618 77688 | 24256 25472 23358 68450 79514 77363 56782 |
| G.3 | 97849 57588 | 71288 67968 | 61480 53755 |
| G.2 | 54763 | 06109 | 43556 |
| G.1 | 56736 | 18773 | 13671 |
| ĐB | 532851 | 214554 | 607121 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 9 | 3, 9 |
| 1 | 1, 1, 3, 4, 7 | 8 | 4, 8 |
| 2 | 5 | 1 | |
| 3 | 6 | 2 | |
| 4 | 7, 9 | 9, 9 | 8 |
| 5 | 1 | 3, 4, 8 | 0, 5, 6, 6, 8 |
| 6 | 0, 2, 3 | 2, 4, 8 | 3, 9 |
| 7 | 4, 8 | 3 | 1, 2 |
| 8 | 8 | 5, 8, 8 | 0, 1, 2 |
| 9 | 2, 5 | 1 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 26547 | 47 |
| Miền Nam | Bình Phước | 521110 | 10 |
| Hậu Giang | 190112 | 12 | |
| TP Hồ Chí Minh | 417800 | 00 | |
| Long An | 723191 | 91 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 532851 | 51 |
| Đắc Nông | 214554 | 54 | |
| Quảng Ngãi | 607121 | 21 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 07/10/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 07/10/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.