Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:44 09/06/2024
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 74 | 80 |
| G.7 | 937 | 726 | 601 |
| G.6 | 0050 8918 5702 | 5730 3203 8573 | 5174 4831 7900 |
| G.5 | 2747 | 4655 | 3049 |
| G.4 | 88096 09398 75555 68340 44903 34139 53589 | 40123 53086 59401 07225 98093 80233 14566 | 45378 49024 56169 77816 37384 81754 84948 |
| G.3 | 87560 34287 | 72412 13051 | 16146 74631 |
| G.2 | 62907 | 44509 | 79776 |
| G.1 | 68310 | 95420 | 46362 |
| ĐB | 720703 | 083627 | 831147 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 7 | 1, 3, 9 | 0, 1 |
| 1 | 0, 8 | 2 | 6 |
| 2 | 2 | 0, 3, 5, 6, 7 | 4 |
| 3 | 7, 9 | 0, 3 | 1, 1 |
| 4 | 0, 7 | 6, 7, 8, 9 | |
| 5 | 0, 5 | 1, 5 | 4 |
| 6 | 0 | 6 | 2, 9 |
| 7 | 3, 4 | 4, 6, 8 | |
| 8 | 7, 9 | 6 | 0, 4 |
| 9 | 6, 8 | 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 29226 | 26 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 987763 | 63 |
| Kiên Giang | 869227 | 27 | |
| Tiền Giang | 110288 | 88 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 720703 | 03 |
| Kon Tum | 083627 | 27 | |
| Thừa Thiên Huế | 831147 | 47 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 09/06/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 09/06/2024 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.