Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:47 11/11/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 98 | 71 |
| G.7 | 161 | 827 | 540 |
| G.6 | 1045 9274 0965 | 6518 0175 4729 | 1478 2611 7189 |
| G.5 | 8733 | 3516 | 2679 |
| G.4 | 94812 08220 20621 22312 58495 54582 13198 | 71633 92821 94108 43922 57136 49196 68095 | 93887 15005 92911 48620 01787 36437 13173 |
| G.3 | 69401 88904 | 27033 13204 | 49227 56672 |
| G.2 | 76677 | 49256 | 84057 |
| G.1 | 79265 | 80464 | 70068 |
| ĐB | 029456 | 243185 | 296872 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 4, 8 | 5 |
| 1 | 2, 2 | 6, 8 | 1, 1 |
| 2 | 0, 1 | 1, 2, 7, 9 | 0, 7 |
| 3 | 3 | 3, 3, 6 | 7 |
| 4 | 5, 7 | 0 | |
| 5 | 6 | 6 | 7 |
| 6 | 1, 5, 5 | 4 | 8 |
| 7 | 4, 7 | 5 | 1, 2, 2, 3, 8, 9 |
| 8 | 2 | 5 | 7, 7, 9 |
| 9 | 5, 8 | 5, 6, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 08391 | 91 |
| Miền Nam | Bình Phước | 298285 | 85 |
| Hậu Giang | 298546 | 46 | |
| TP Hồ Chí Minh | 692238 | 38 | |
| Long An | 101272 | 72 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 029456 | 56 |
| Đắc Nông | 243185 | 85 | |
| Quảng Ngãi | 296872 | 72 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 11/11/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 11/11/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.