Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 12/04/2018
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 35 | 34 |
| G.7 | 303 | 507 | 810 |
| G.6 | 4187 8069 3400 | 4238 9986 8871 | 5071 7673 6411 |
| G.5 | 5976 | 5516 | 7874 |
| G.4 | 85274 74204 20690 31760 09502 84031 52525 | 93616 38134 41753 95136 99346 80058 54624 | 35810 65117 19127 16934 99212 54974 18708 |
| G.3 | 02575 05160 | 07864 23614 | 22292 14121 |
| G.2 | 51391 | 98710 | 93406 |
| G.1 | 50542 | 39646 | 04085 |
| ĐB | 683008 | 002073 | 348708 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 4, 8 (giải đặc biệt) | 7 | 6, 8 (giải đặc biệt), 8 |
| 1 | 0, 4, 6, 6 | 0, 0, 1, 2, 7 | |
| 2 | 5 | 4 | 1, 7 |
| 3 | 1 | 4, 5, 6, 8 | 4, 4 |
| 4 | 2 | 6, 6 | |
| 5 | 3, 8 | ||
| 6 | 0, 0, 9, 9 | 4 | |
| 7 | 4, 5, 6 | 1, 3 (giải đặc biệt) | 1, 3, 4, 4 |
| 8 | 7 | 6 | 5 |
| 9 | 0, 1 | 2 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 70118 | 18 |
| Miền Nam | An Giang | 296175 | 75 |
| Bình Thuận | 787835 | 35 | |
| Tây Ninh | 756582 | 82 | |
| Miền Trung | Bình Định | 683008 | 08 |
| Quảng Bình | 002073 | 73 | |
| Quảng Trị | 348708 | 08 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 12/04/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 12/04/2018 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.