Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 13/02/2021
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 14 | 02 |
| G.7 | 592 | 450 | 684 |
| G.6 | 5901 5737 4040 | 4334 4189 1948 | 4411 5694 5527 |
| G.5 | 8693 | 8286 | 7236 |
| G.4 | 07381 42579 63496 55677 53404 32672 66333 | 47198 13663 31107 49764 94034 60534 19390 | 50651 77756 86509 25225 17484 24937 15096 |
| G.3 | 05065 96583 | 49395 36774 | 35733 09527 |
| G.2 | 31505 | 54251 | 77797 |
| G.1 | 24445 | 15925 | 43859 |
| ĐB | 262891 | 766911 | 227673 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | 7 | 2, 9 |
| 1 | 1, 4 | 1 | |
| 2 | 5 | 5, 7, 7 | |
| 3 | 3, 7 | 4, 4, 4 | 3, 6, 7 |
| 4 | 0, 5, 8 | 8 | |
| 5 | 0, 1 | 1, 6, 9 | |
| 6 | 5 | 3, 4 | |
| 7 | 2, 7, 9 | 4 | 3 |
| 8 | 1, 3 | 6, 9 | 4, 4 |
| 9 | 1, 2, 3, 6 | 0, 5, 8 | 4, 6, 7 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 13/02/2021 | ||
| Miền Nam | Bình Phước | 786234 | 34 |
| Hậu Giang | 910568 | 68 | |
| TP Hồ Chí Minh | 346015 | 15 | |
| Long An | 949865 | 65 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 262891 | 91 |
| Đắc Nông | 766911 | 11 | |
| Quảng Ngãi | 227673 | 73 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 13/02/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 13/02/2021 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.