Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 13/03/2022
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 23 | 95 |
| G.7 | 587 | 235 | 299 |
| G.6 | 4927 6721 4312 | 8375 5878 0848 | 5616 3970 2686 |
| G.5 | 8265 | 7242 | 0011 |
| G.4 | 17771 38137 05362 02059 06812 16061 30025 | 61115 15051 29428 91791 21791 82803 66402 | 18555 51990 25240 27747 25682 38737 72444 |
| G.3 | 71805 90730 | 72647 53185 | 06405 32727 |
| G.2 | 40193 | 40330 | 90694 |
| G.1 | 29594 | 24322 | 05905 |
| ĐB | 793478 | 774143 | 217660 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 3 | 5, 5 |
| 1 | 2, 2 | 5 | 1, 6 |
| 2 | 1, 5, 7 | 2, 3, 8 | 7 |
| 3 | 0, 7 | 0, 5 | 7 |
| 4 | 2, 3, 7, 8 | 0, 4, 7 | |
| 5 | 9 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5 | 0 | |
| 7 | 1, 8, 8 | 5, 8 | 0 |
| 8 | 7 | 5 | 2, 6 |
| 9 | 3, 4 | 1, 1 | 0, 4, 5, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 66650 | 50 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 264524 | 24 |
| Kiên Giang | 179135 | 35 | |
| Tiền Giang | 652382 | 82 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 793478 | 78 |
| Kon Tum | 774143 | 43 | |
| Thừa Thiên Huế | 217660 | 60 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 13/03/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 13/03/2022 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.