Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 13/09/2025
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 90 | 07 |
| G.7 | 289 | 333 | 515 |
| G.6 | 6570 0015 8670 | 1874 0646 5924 | 7626 7183 4156 |
| G.5 | 5795 | 9597 | 5601 |
| G.4 | 47896 49460 20309 93417 56092 72290 61091 | 13942 47527 56157 94074 65425 49215 21470 | 54260 67183 36860 39139 73093 87769 93903 |
| G.3 | 68899 09727 | 66172 30233 | 12318 94573 |
| G.2 | 54634 | 06890 | 64828 |
| G.1 | 47654 | 37967 | 23517 |
| ĐB | 124642 | 174951 | 127835 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 3, 7 | |
| 1 | 5, 7 | 5 | 5, 7, 8 |
| 2 | 7 | 4, 5, 7 | 6, 8 |
| 3 | 4 | 3, 3 | 5, 9 |
| 4 | 2 | 2, 6 | |
| 5 | 4 | 1, 7 | 6 |
| 6 | 0 | 7 | 0, 0, 9 |
| 7 | 0, 0 | 0, 2, 4, 4 | 3 |
| 8 | 9 | 3, 3 | |
| 9 | 0, 1, 2, 5, 6, 8, 9 | 0, 0, 7 | 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 02401 | 01 |
| Miền Nam | Bình Phước | 384452 | 52 |
| Hậu Giang | 367958 | 58 | |
| TP Hồ Chí Minh | 434536 | 36 | |
| Long An | 085198 | 98 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 124642 | 42 |
| Đắc Nông | 174951 | 51 | |
| Quảng Ngãi | 127835 | 35 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 13/09/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 13/09/2025 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.