Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:49 13/11/2022
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 91 | 51 |
| G.7 | 913 | 481 | 821 |
| G.6 | 7515 7570 8626 | 6963 6259 6443 | 9390 2681 9723 |
| G.5 | 8619 | 8857 | 6958 |
| G.4 | 10345 49689 93464 16913 57981 04569 92329 | 03905 45355 84111 60891 81954 32980 76021 | 29353 17673 89823 23362 30474 95657 84119 |
| G.3 | 15246 65129 | 26151 92888 | 42179 61890 |
| G.2 | 73874 | 54671 | 26186 |
| G.1 | 71156 | 37548 | 92447 |
| ĐB | 563304 | 519859 | 207612 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | |
| 1 | 3, 3, 5, 9 | 1 | 2, 9 |
| 2 | 6, 9, 9 | 1 | 1, 3, 3 |
| 3 | |||
| 4 | 1, 5, 6 | 3, 8 | 7 |
| 5 | 6 | 1, 4, 5, 7, 9, 9 | 1, 3, 7, 8 |
| 6 | 4, 9 | 3 | 2 |
| 7 | 0, 4 | 1 | 3, 4, 9 |
| 8 | 1, 9 | 0, 1, 8 | 1, 6 |
| 9 | 1, 1 | 0, 0 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 96305 | 05 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 606310 | 10 |
| Kiên Giang | 928658 | 58 | |
| Tiền Giang | 101232 | 32 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 563304 | 04 |
| Kon Tum | 519859 | 59 | |
| Thừa Thiên Huế | 207612 | 12 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 13/11/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 13/11/2022 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.