Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 14/01/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 20 | 81 |
| G.7 | 818 | 065 | 671 |
| G.6 | 1075 8274 6474 | 8744 8770 8736 | 8822 4588 2304 |
| G.5 | 4551 | 9375 | 5366 |
| G.4 | 87899 57918 05658 40209 18518 09718 77303 | 93538 51187 07524 64212 75649 65687 25053 | 42173 09609 86623 34133 00074 45660 55934 |
| G.3 | 61074 24806 | 04377 73382 | 52275 05616 |
| G.2 | 05613 | 61009 | 75336 |
| G.1 | 97274 | 17031 | 04004 |
| ĐB | 979812 | 354957 | 414048 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 9 | 9 | 4, 4, 9 |
| 1 | 2, 3, 8, 8, 8, 8 | 2 | 6 |
| 2 | 0, 4 | 2, 3 | |
| 3 | 1, 6, 8 | 3, 4, 6 | |
| 4 | 4, 9 | 8 | |
| 5 | 1, 8 | 3, 7 | |
| 6 | 5 | 0, 6 | |
| 7 | 1, 4, 4, 4, 4, 5 | 0, 5, 7 | 1, 3, 4, 5 |
| 8 | 2, 7, 7 | 1, 8 | |
| 9 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 51338 | 38 |
| Miền Nam | An Giang | 351685 | 85 |
| Bình Thuận | 279246 | 46 | |
| Tây Ninh | 060206 | 06 | |
| Miền Trung | Bình Định | 979812 | 12 |
| Quảng Bình | 354957 | 57 | |
| Quảng Trị | 414048 | 48 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 14/01/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 14/01/2021 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.