Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 14/03/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 49 | 34 |
| G.7 | 197 | 516 | 438 |
| G.6 | 5567 5454 4818 | 2552 6620 9737 | 4938 2488 7733 |
| G.5 | 2994 | 5101 | 9846 |
| G.4 | 19957 39711 03292 52230 12575 11140 13591 | 51612 33282 45390 71623 95356 57612 15173 | 37933 18195 83905 14595 11730 65680 49057 |
| G.3 | 84726 23878 | 24496 83458 | 50307 10258 |
| G.2 | 38963 | 64709 | 32011 |
| G.1 | 30935 | 86391 | 29043 |
| ĐB | 849263 | 399171 | 596178 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 9 | 5, 7 |
| 1 | 1, 8 | 2, 2, 6 | 1 |
| 2 | 6 | 0, 3 | |
| 3 | 0, 5 | 7 | 0, 3, 3, 4, 8, 8 |
| 4 | 0 | 9 | 3, 6 |
| 5 | 4, 7 | 2, 6, 8 | 7, 8 |
| 6 | 3 (giải đặc biệt), 3, 7 | ||
| 7 | 5, 8 | 1 (giải đặc biệt), 3 | 8 (giải đặc biệt) |
| 8 | 2 | 0, 8 | |
| 9 | 1, 2, 4, 7 | 0, 1, 6 | 5, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 69169 | 69 |
| Miền Nam | An Giang | 112746 | 46 |
| Bình Thuận | 378409 | 09 | |
| Tây Ninh | 248108 | 08 | |
| Miền Trung | Bình Định | 849263 | 63 |
| Quảng Bình | 399171 | 71 | |
| Quảng Trị | 596178 | 78 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 14/03/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 14/03/2024 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.