Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:48 14/05/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 91 | 45 |
| G.7 | 414 | 603 | 175 |
| G.6 | 2458 0005 0619 | 7358 5861 3408 | 9708 2621 0958 |
| G.5 | 1999 | 6336 | 2412 |
| G.4 | 23689 33216 73115 07404 15580 49151 47058 | 73816 24271 00493 71243 87657 77879 18897 | 65318 23862 28981 38391 92491 17621 16145 |
| G.3 | 44421 71221 | 43529 24730 | 82896 79318 |
| G.2 | 89546 | 33112 | 14353 |
| G.1 | 75856 | 11752 | 27820 |
| ĐB | 157684 | 603489 | 783042 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 3, 8 | 8 |
| 1 | 4, 5, 6, 9 | 2, 6 | 2, 8, 8 |
| 2 | 1, 1 | 9 | 0, 1, 1 |
| 3 | 0, 6 | ||
| 4 | 6 | 3 | 2, 5, 5 |
| 5 | 1, 6, 8, 8 | 2, 7, 8 | 3, 8 |
| 6 | 1 | 2 | |
| 7 | 7 | 1, 9 | 5 |
| 8 | 0, 4, 9 | 9 | 1 |
| 9 | 9 | 1, 3, 7 | 1, 1, 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 67753 | 53 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 976255 | 55 |
| Kiên Giang | 381832 | 32 | |
| Tiền Giang | 275671 | 71 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 157684 | 84 |
| Kon Tum | 603489 | 89 | |
| Thừa Thiên Huế | 783042 | 42 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 14/05/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 14/05/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.