Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 14/12/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 25 | 34 |
| G.7 | 437 | 954 | 570 |
| G.6 | 8761 8614 8569 | 2028 4472 8091 | 3524 3462 3078 |
| G.5 | 3818 | 1295 | 8640 |
| G.4 | 66567 39285 75031 18375 53325 22011 72107 | 30373 65903 19947 25590 42771 40226 51385 | 03658 29240 84589 69924 21976 64054 05687 |
| G.3 | 39807 74150 | 76095 98169 | 44022 41171 |
| G.2 | 73682 | 49411 | 58484 |
| G.1 | 92864 | 57948 | 45160 |
| ĐB | 987011 | 758980 | 569766 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 3 | |
| 1 | 1, 1, 4, 8 | 1 | |
| 2 | 5 | 5, 6, 8 | 2, 4, 4 |
| 3 | 1, 7 | 4 | |
| 4 | 3 | 7, 8 | 0, 0 |
| 5 | 0 | 4 | 4, 8 |
| 6 | 1, 4, 7, 9 | 9 | 0, 2, 6 |
| 7 | 5 | 1, 2, 3 | 0, 1, 6, 8 |
| 8 | 2, 5 | 0, 5 | 4, 7, 9 |
| 9 | 0, 1, 5, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 06245 | 45 |
| Miền Nam | An Giang | 058976 | 76 |
| Bình Thuận | 389053 | 53 | |
| Tây Ninh | 337451 | 51 | |
| Miền Trung | Bình Định | 987011 | 11 |
| Quảng Bình | 758980 | 80 | |
| Quảng Trị | 569766 | 66 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 14/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 14/12/2023 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.