Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 15/02/2018
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 97 | 43 |
| G.7 | 627 | 843 | 986 |
| G.6 | 4072 0246 6892 | 1009 6074 5410 | 4272 9330 4593 |
| G.5 | 5070 | 0452 | 1249 |
| G.4 | 17553 90118 03957 06611 61742 04272 51433 | 16843 78429 89371 65754 91361 66820 10990 | 78792 51292 47706 33236 32117 28741 45451 |
| G.3 | 97244 50965 | 18539 37106 | 35425 96881 |
| G.2 | 98931 | 69028 | 12951 |
| G.1 | 90476 | 84389 | 96290 |
| ĐB | 668303 | 290528 | 542849 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 (giải đặc biệt) | 6, 9 | 6 |
| 1 | 1, 8 | 0 | 7 |
| 2 | 7 | 0, 8 (giải đặc biệt), 8, 9 | 5 |
| 3 | 1, 3 | 9 | 0, 6 |
| 4 | 2, 4, 6 | 3, 3 | 1, 3, 9 (giải đặc biệt), 9 |
| 5 | 3, 7 | 2, 4 | 1, 1 |
| 6 | 5 | 1 | |
| 7 | 0, 2, 2, 6, 8 | 1, 4 | 2 |
| 8 | 9 | 1, 6 | |
| 9 | 2 | 0, 7 | 0, 2, 2, 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 15/02/2018 | ||
| Miền Nam | An Giang | 351215 | 15 |
| Bình Thuận | 472855 | 55 | |
| Tây Ninh | 009059 | 59 | |
| Miền Trung | Bình Định | 668303 | 03 |
| Quảng Bình | 290528 | 28 | |
| Quảng Trị | 542849 | 49 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 15/02/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 15/02/2018 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.