Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 15/04/2017
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 93 | 53 |
| G.7 | 529 | 729 | 034 |
| G.6 | 1479 9995 0030 | 1694 6636 7914 | 9478 5837 3316 |
| G.5 | 1874 | 2305 | 2561 |
| G.4 | 41991 81609 96340 81428 07207 24851 38718 | 72103 56876 80886 27452 32575 96241 39400 | 60188 53277 49990 95234 43120 40076 40140 |
| G.3 | 24420 56115 | 53828 84628 | 61429 11371 |
| G.2 | 64033 | 20067 | 53563 |
| G.1 | 86114 | 74349 | 08334 |
| ĐB | 904273 | 734800 | 123690 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 0, 0, 3, 5 | |
| 1 | 1, 4, 5, 8 | 4 | 6 |
| 2 | 0, 8, 9 | 8, 8, 9 | 0, 9 |
| 3 | 0, 3 | 6 | 4, 4, 4, 7 |
| 4 | 0 | 1, 9 | 0 |
| 5 | 1 | 2 | 3 |
| 6 | 7 | 1, 3 | |
| 7 | 3, 4, 9 | 5, 6 | 1, 6, 7, 8 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 1, 5 | 3, 4 | 0, 0 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 88945 | 45 |
| Miền Nam | Bình Phước | 100358 | 58 |
| Hậu Giang | 404682 | 82 | |
| TP Hồ Chí Minh | 044866 | 66 | |
| Long An | 853787 | 87 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 904273 | 73 |
| Đắc Nông | 734800 | 00 | |
| Quảng Ngãi | 123690 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 15/04/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 15/04/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.