Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 16/02/2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 34 | 07 |
| G.7 | 142 | 012 | 207 |
| G.6 | 0237 8074 4204 | 8441 0262 5907 | 1560 5097 0938 |
| G.5 | 4517 | 2399 | 3734 |
| G.4 | 34976 59163 04541 98785 75116 57096 18215 | 75763 71922 80215 16183 62176 09552 22807 | 30128 23457 80911 55709 12420 48927 67499 |
| G.3 | 12242 25416 | 58293 06692 | 19667 71504 |
| G.2 | 52122 | 98604 | 01764 |
| G.1 | 03908 | 61250 | 64886 |
| ĐB | 863139 | 535269 | 424998 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 8 | 4, 7, 7 | 4, 7, 7, 9 |
| 1 | 5, 6, 6, 7 | 2, 5 | 1 |
| 2 | 2 | 2 | 0, 7, 8 |
| 3 | 7, 9 | 4 | 4, 8 |
| 4 | 1, 2, 2 | 1 | |
| 5 | 0, 2 | 7 | |
| 6 | 3 | 2, 3, 9 | 0, 4, 7 |
| 7 | 4, 6 | 6 | |
| 8 | 5 | 3 | 6 |
| 9 | 6 | 2, 3, 9 | 7, 8, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 16254 | 54 |
| Miền Nam | Bình Phước | 192114 | 14 |
| Hậu Giang | 863264 | 64 | |
| TP Hồ Chí Minh | 796000 | 00 | |
| Long An | 400996 | 96 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 863139 | 39 |
| Đắc Nông | 535269 | 69 | |
| Quảng Ngãi | 424998 | 98 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 16/02/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 16/02/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.