Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 16/06/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 99 | 45 |
| G.7 | 390 | 913 | 890 |
| G.6 | 6009 8437 3388 | 6144 8250 6891 | 3189 5031 5226 |
| G.5 | 8809 | 7950 | 9114 |
| G.4 | 30793 39265 58381 85867 67881 32484 22453 | 14262 67038 67812 04532 94521 84405 17140 | 91215 68495 48865 42042 57559 30054 04700 |
| G.3 | 09262 63223 | 33981 28714 | 50290 08390 |
| G.2 | 20893 | 97212 | 51633 |
| G.1 | 61139 | 76606 | 51515 |
| ĐB | 566588 | 749246 | 572986 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 2, 2, 3, 4 | 4, 5, 5 | |
| 2 | 3, 5 | 1 | 6 |
| 3 | 7, 9 | 2, 8 | 1, 3 |
| 4 | 0, 4, 6 (giải đặc biệt) | 2, 5 | |
| 5 | 3 | 0, 0 | 4, 9 |
| 6 | 2, 5, 7 | 2 | 5 |
| 7 | |||
| 8 | 1, 1, 4, 8 (giải đặc biệt), 8 | 1 | 6 (giải đặc biệt), 9 |
| 9 | 0, 3, 3 | 1, 9 | 0, 0, 0, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 90524 | 24 |
| Miền Nam | An Giang | 547503 | 03 |
| Bình Thuận | 506090 | 90 | |
| Tây Ninh | 019742 | 42 | |
| Miền Trung | Bình Định | 566588 | 88 |
| Quảng Bình | 749246 | 46 | |
| Quảng Trị | 572986 | 86 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 16/06/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 16/06/2022 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.