Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 16/09/2017
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 09 | 55 |
| G.7 | 716 | 904 | 110 |
| G.6 | 9653 9654 0568 | 3967 3757 5501 | 5826 6413 0302 |
| G.5 | 7207 | 6126 | 7423 |
| G.4 | 55661 49926 02496 21625 57068 00773 25799 | 23115 58311 89505 16393 03496 58577 87937 | 42175 06531 61626 37102 84289 91676 33360 |
| G.3 | 37930 71376 | 84652 35029 | 27116 44425 |
| G.2 | 28775 | 12440 | 66222 |
| G.1 | 18639 | 81314 | 14888 |
| ĐB | 269609 | 604960 | 434486 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 1, 4, 5, 9 | 2, 2 |
| 1 | 6 | 1, 4, 5 | 0, 3, 6 |
| 2 | 5, 6 | 6, 9 | 2, 3, 5, 6, 6 |
| 3 | 0, 9 | 7 | 1 |
| 4 | 4 | 0 | |
| 5 | 3, 4 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 1, 8, 8 | 0, 7 | 0 |
| 7 | 3, 5, 6 | 7 | 5, 6 |
| 8 | 6, 8, 9 | ||
| 9 | 6, 9 | 3, 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 38485 | 85 |
| Miền Nam | Bình Phước | 167841 | 41 |
| Hậu Giang | 128447 | 47 | |
| TP Hồ Chí Minh | 882724 | 24 | |
| Long An | 564706 | 06 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 269609 | 09 |
| Đắc Nông | 604960 | 60 | |
| Quảng Ngãi | 434486 | 86 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 16/09/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 16/09/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.