Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 16/12/2017
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 36 | 65 |
| G.7 | 188 | 215 | 159 |
| G.6 | 0681 3148 5051 | 8134 7348 6027 | 5609 2208 7836 |
| G.5 | 6382 | 0297 | 1319 |
| G.4 | 85064 56296 29362 12861 92395 83074 79976 | 94367 68655 11556 94290 56738 78201 30731 | 20349 76110 64403 13226 69888 08603 85340 |
| G.3 | 06515 62267 | 56928 01128 | 15819 28673 |
| G.2 | 84132 | 94595 | 46285 |
| G.1 | 02299 | 65176 | 59237 |
| ĐB | 731556 | 059190 | 417707 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 3, 7 (giải đặc biệt), 8, 9 | |
| 1 | 5 | 5 | 0, 9, 9 |
| 2 | 7, 8, 8 | 6 | |
| 3 | 2 | 1, 4, 6, 8 | 6, 7 |
| 4 | 8 | 8 | 0, 9 |
| 5 | 1, 6 (giải đặc biệt) | 5, 6 | 9 |
| 6 | 1, 1, 2, 4, 7 | 7 | 5 |
| 7 | 4, 6 | 6 | 3 |
| 8 | 1, 2, 8 | 5, 8 | |
| 9 | 5, 6, 9 | 0 (giải đặc biệt), 0, 5, 7 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 71531 | 31 |
| Miền Nam | Bình Phước | 166104 | 04 |
| Hậu Giang | 664187 | 87 | |
| TP Hồ Chí Minh | 434130 | 30 | |
| Long An | 100747 | 47 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 731556 | 56 |
| Đắc Nông | 059190 | 90 | |
| Quảng Ngãi | 417707 | 07 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 16/12/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 16/12/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.