Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:51 18/01/2025
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 00 | 35 |
| G.7 | 715 | 733 | 665 |
| G.6 | 5425 2944 2367 | 4674 4063 6368 | 4043 6557 6519 |
| G.5 | 0342 | 5269 | 2688 |
| G.4 | 93468 74385 12231 26184 09535 21844 44735 | 37888 74370 39071 81114 45363 25052 28081 | 42672 06094 31335 30823 55258 47236 69886 |
| G.3 | 12956 31974 | 00383 58230 | 95446 15272 |
| G.2 | 32224 | 15800 | 18324 |
| G.1 | 65528 | 76695 | 36069 |
| ĐB | 400583 | 984154 | 125870 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | ||
| 1 | 5 | 4 | 9 |
| 2 | 4, 5, 8 | 3, 4 | |
| 3 | 1, 5, 5 | 0, 3 | 5, 5, 6 |
| 4 | 2, 4, 4 | 3, 6 | |
| 5 | 6 | 2, 4 | 7, 8 |
| 6 | 7, 8 | 3, 3, 8, 9 | 5, 9 |
| 7 | 4, 8 | 0, 1, 4 | 0, 2, 2 |
| 8 | 3, 4, 5 | 1, 3, 8 | 6, 8 |
| 9 | 5 | 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 64558 | 58 |
| Miền Nam | Bình Phước | 610828 | 28 |
| Hậu Giang | 043495 | 95 | |
| TP Hồ Chí Minh | 454394 | 94 | |
| Long An | 266913 | 13 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 400583 | 83 |
| Đắc Nông | 984154 | 54 | |
| Quảng Ngãi | 125870 | 70 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 18/01/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 18/01/2025 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.